Số trường, lớp học, phòng học phổ thông năm 2007 phân theo huyện, thành phố, thị xã
| 2000/2001 | 2001/2002 | 2005/2006 | 2006/2007 | 2007/2008 |
| | | | | |
Số lớp học (Lớp) | 6,216 | 6,077 | 5,201 | 5,034 | 4,818 |
Tiểu học | 3,574 | 3,368 | 2,477 | 2,396 | 2,279 |
Công lập | 3,574 | 3,368 | 2,477 | 2,396 | 2,279 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học cơ sở | 2,123 | 2,149 | 2,008 | 1,877 | 1,769 |
Công lập | 2,123 | 2,149 | 2,008 | 1,877 | 1,769 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học phổ thông | 519 | 560 | 716 | 761 | 770 |
Công lập | 368 | 383 | 487 | 522 | 532 |
Ngoài công lập | 151 | 177 | 229 | 239 | 238 |
Số phòng học (Phòng) | 4,340 | 4,637 | 4,935 | 4,656 | 4,504 |
Tiểu học | 2,218 | 2,310 | 2,406 | 2,323 | 2,214 |
Công lập | 2,218 | 2,310 | 2,406 | 2,323 | 2,214 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học cơ sở | 1,674 | 1,840 | 1,951 | 1,729 | 1,670 |
Công lập | 1,674 | 1,840 | 1,951 | 1,729 | 1,670 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học phổ thông | 448 | 487 | 578 | 604 | 620 |
Công lập | 419 | 443 | 474 | 507 | 518 |
Ngoài công lập | 29 | 44 | 104 | 97 | 102 |