Số nữ giáo viên và nữ học sinh các trường trung cấp chuyên nghiệp
ĐVT : Người |
| 2000/2001 | 2001/2002 | 2005/2006 | 2006/2007 | 2007/2008 |
Số nữ giáo viên | 44 | 44 | 84 | 74 | 44 |
Công lập | 44 | 44 | 84 | 74 | 44 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo trình độ chuyên môn | | | | | |
Trên đại học | - | - | - | - | - |
Đại học, cao đẳng | | | | | |
Đại học, cao đẳng | 44 | 44 | 84 | 74 | 44 |
Trình độ khác | - | - | - | - | - |
Số nữ học sinh (Học sinh) | 1,491 | 1,644 | 2,743 | 2,973 | 1,696 |
Phân theo loại hình | | | | | |
Công lập | 1,491 | 1,644 | 2,743 | 2,973 | 1,696 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo hình thức đào tạo | 1,491 | 1,644 | 2,743 | 2,973 | 1,696 |
Hệ dài hạn | 1,302 | 1,353 | 1,700 | 2,219 | 1,696 |
Hệ khác | 189 | 291 | 1,043 | 754 | - |
Số nữ học sinh tốt nghiệp | 619 | 595 | 922 | 931 | 777 |
Phân theo loại hình | | | | | |
Công lập | 619 | 595 | 922 | 931 | 777 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo hình thức đào tạo | | | | | |
Hệ dài hạn | ... | ... | ... | ... | 777 |
Hệ khác | ... | ... | ... | ... | - |