Giá trị sản xuất theo giá so sánh phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế


ĐVT : Triệu đồng

                 

2000

2005

2006

2007

2008

Tổng số

3,550,308

7,803,422

9,072,027

10,524,812

12,794,192

1. Phân theo thành phần kinh tế

 

 

 

 

 

 * Kinh tế Nhà nước

1,203,660

2,625,643

2,766,834

2,849,213

3,116,321

     Trung ­ương

691,353

1,864,301

2,060,060

2,219,611

2,445,207

     Địa phư­ơng

512,307

761,342

706,774

629,602

671,114

 * Kinh tế ngoài Nhà nư­ớc

2,346,648

5,176,952

6,303,909

7,532,246

9,512,156

     Kinh tế tập thể

896,725

899,915

1,020,615

1,102,201

1,129,846

     Kinh tế t­ nhân

309,830

2,354,940

3,023,256

3,651,794

5,248,745

     Kinh tế cá thể

1,140,093

1,922,097

2,260,038

2,778,251

3,133,565

 * Khu vực có vốn đầu tư­ nước ngoài

           -  

827

1,284

143,353

165,715

2. Phân theo ngành kinh tế

 

 

 

 

 

A- Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

1,390,166

1,694,394

1,821,019

1,925,826

1,972,931

B- Khai khoáng

54,897

127,425

159,159

154,856

158,654

C- Công nghiệp chế biến, chế tạo

581,947

2,542,081

3,015,427

3,591,344

5,410,015

D- Sx và PP điện, khí đốt, nước nóng, hơi n­ước và điều hoà không khí

288,915

365,450

336,492

324,336

355,796

E- Cung cấp n­ước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

5,743

12,313

11,410

12,338

16,460

F- Xây dựng

408,274

1,616,140

2,016,412

2,532,218

2,565,236

G- Bán buôn và bán lẻ; SC ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

101,593

206,572

258,370

314,799

374,945

H- Vận tải kho bãi

121,790

198,485

267,726

290,348

356,570

I - Dịch vụ lư­u trú và ăn uống

82,212

80,305

90,706

105,161

126,175

J- Thông tin và truyền thông

35,682

80,520

69,750

75,761

91,777

K- HĐ tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

26,350

110,777

129,607

157,666

173,757

L- Hoạt động kinh doanh bất động sản

172,421

256,885

301,727

330,279

390,441

M- HĐ chuyên môn, KH và công nghệ

4,398

17,720

20,078

22,657

25,328

N- HĐ hành chính và dịch vụ hỗ trợ

3,466

14,130

14,852

17,490

25,366

O- HĐ của Đảng, tổ chức, chính trị XH, QLNN, ANQP; Bảo đảm XH bắt buộc

133,234

205,377

245,228

292,604

326,731

P- Giáo dục và đào tạo

81,532

171,487

193,430

233,721

267,190

Q- Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

30,140

57,314

64,085

75,939

78,755

R- Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

2,413

9,918

12,989

14,756

19,108

S- Hoạt động dịch vụ khác

25,135

36,129

40,352

45,184

51,096

T- HĐ làm thuê các công việc trong các hộ GĐ, SXSP VC&DV tự tiêu dùng của hộ GĐ

             -

             -

3,208

7,529

7,861

U. HĐ của các tổ chức và cơ quan quốc tế 

             -

             -

            -

             -

             -

50 TKQG, NSNN, BH & ĐT