Số trường, giáo viên và học sinh của giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
| 2000/2001 | 2001/2002 | 2005/2006 | 2006/2007 | 2007/2008 |
Số trường | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
Công lập | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Số giáo viên (Người) | 192 | 192 | 234 | 219 | 65 |
Phân theo loại hình | | | | | |
Công lập | 192 | 192 | 234 | 219 | 65 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo trình độ chuyên môn | | | | | |
Trên đại học | - | - | - | - | - |
Đại học, cao đẳng | 192 | 192 | 234 | 219 | 57 |
Trình độ khác | | | | | 8 |
Số học sinh (Học sinh) | 2,923 | 2,859 | 3,961 | 4,827 | 4,361 |
Phân theo loai hình | | | | | |
Công lập | 2,923 | 2,859 | 3,961 | 4,827 | 4,361 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo hình thức đào tạo | 2,923 | 2,859 | 3,961 | 4,827 | 4,361 |
Hệ dài hạn | 2,552 | 2,353 | 2,439 | 3,070 | 3,949 |
Hệ khác | 371 | 506 | 1,522 | 1,757 | 412 |
Số học sinh tốt nghiệp (H/Sinh) | 1,213 | 1,035 | 1,569 | 1,151 | 2,216 |
Phân theo loại hình | | | | | |
Công lập | 1,213 | 1,035 | 1,569 | 1,151 | 2,216 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Phân theo hình thức đào tạo | | | | | |
Hệ dài hạn | ... | ... | ... | ... | 1,378 |
Hệ khác | ... | ... | ... | ... | 838 |