Số trường, lớp học và phòng học phổ thông
| | | | | |
| 2000/2001 | 2001/2002 | 2005/2006 | 2006/2007 | 2007/2008 |
Số trờng học (Trường) | 316 | 320 | 321 | 323 | 325 |
Tiểu học | 154 | 154 | 153 | 154 | 154 |
Công lập | 154 | 154 | 153 | 154 | 154 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học cơ sở | 140 | 143 | 143 | 143 | 144 |
Công lập | 140 | 143 | 143 | 143 | 144 |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học phổ thông | 22 | 23 | 25 | 26 | 27 |
Công lập | 18 | 18 | 18 | 19 | 20 |
Ngoài công lập | 4 | 5 | 7 | 7 | 7 |
Phổ thông cơ sở | - | - | - | - | - |
Công lập | - | - | - | - | - |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |
Trung học | - | - | - | - | - |
Công lập | - | - | - | - | - |
Ngoài công lập | - | - | - | - | - |