Giá trị sản xuất theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế


ĐVT: Triệu đồng

 

2000

2005

2006

2007

2008

Tổng số

4,361,734

11,234,134

13,629,892

17,065,329

23,688,736

1. Phân theo thành phần kinh tế

 

 

 

 

 

 * Kinh tế Nhà nư­ớc

1,418,491

3,327,476

3,719,060

4,258,952

5,282,300

     Trung ư­ơng

821,787

2,246,469

2,619,805

3,011,790

3,744,407

     Địa phư­ơng

596,704

1,081,007

1,099,255

1,247,162

1,537,893

 * Kinh tế ngoài Nhà nư­ớc

2,943,243

7,905,008

9,907,128

12,710,760

18,226,671

     Kinh tế tập thể

1,055,114

1,330,057

1,636,392

2,241,962

3,087,759

     Kinh tế t­ nhân

447,020

3,545,612

4,578,814

5,451,754

8,373,154

     Kinh tế cá thể

1,441,109

3,029,339

3,691,922

5,017,044

6,765,758

 * Khu vực có vốn đầu tư­ nước ngoài

              -  

1,650

3,704

95,617

179,765

2. Phân theo ngành kinh tế

 

 

 

 

 

A- Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

1,650,157

2,557,975

2,880,719

3,770,401

5,307,348

B- Khai khoáng

29,984

86,026

112,604

150,869

183,838

C- Công nghiệp chế biến, chế tạo

667,560

3,414,988

4,007,451

4,854,064

7,759,221

D- Sx và PP điện, khí đốt, nư­ớc nóng, hơi nước và điều hoà không khí

294,861

410,734

439,580

480,703

589,202

E- Cung cấp nư­ớc; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nư­ớc thải

7,112

24,667

26,043

35,532

52,435

F- Xây dựng

574,296

2,171,093

2,916,036

3,755,159

4,450,364

G- Bán buôn và bán lẻ; SC ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

129,988

351,731

473,659

621,108

851,524

H- Vận tải kho bãi

172,608

384,128

521,494

608,655

874,030

I - Dịch vụ l­ưu trú và ăn uống

101,657

132,320

160,828

200,626

281,639

J- Thông tin và truyền thông

50,792

143,416

161,356

188,544

254,659

K- HĐ tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

38,504

205,773

259,044

337,341

428,146

L- Hoạt động kinh doanh bất động sản

235,572

394,920

477,902

525,072

678,682

M- HĐ chuyên môn, KH và công nghệ

6,426

32,918

40,135

48,514

60,855

N- HĐ hành chính và dịch vụ hỗ trợ

4,914

27,432

30,813

38,974

63,273

O- HĐ của Đảng, tổ chức, chính trị XH, QLNN, ANQP; Bảo đảm XH bắt buộc

194,669

381,490

490,131

634,573

783,633

P- Giáo dục và đào tạo

119,125

318,528

386,592

507,247

681,629

Q- Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

44,039

106,462

128,086

164,680

197,780

R- Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

3,526

19,069

26,812

32,798

47,156

S- Hoạt động dịch vụ khác

35,944

70,464

83,604

102,364

133,696

T- HĐ làm thuê các công việc trong các hộ

          -  

            -   

7,003

8,105

9,626

GĐ, SXSP VC&DV tự tiêu dùng của hộ GĐ

 

 

 

 

 

U. HĐ của các tổ chức và cơ quan quốc tế 

          -  

            -  

            -  

            -  

            -  

46 TKQG, NSNN, BH & ĐT