Giá trị sản xuất ngành xây dựng theo giá so sánh phân theo thành phần kinh tế

 

ĐVT  : Triệu đồng

 

2000

2001

2005

2006

2007

Tổng số

408,274

544,269

1,616,140

2,016,412

2,532,218

 * Kinh tế Nhà n­ước

52,868

97,002

81,973

81,909

20,628

     - Trung ­ương

5,793

29,617

37,069

61,042

15,928

     - Địa ph­ương

47,075

67.385

44,904

20,867

4,700

 * Kinh tế ngoài Nhà nư­ớc

355,406

447,267

1,534,167

1,934,503

2,511,590

     Kinh tế tập thể

-

-

-

-

-

     Kinh tế tư­ nhân

236,548

316,367

1,277,516

1,554,183

1,850,123

     Kinh tế cá thể

118,858

130,900

256,651

380,320

661,467

 * Khu vực có vốn đầu tư­ nước ngoài

-

-

-

-

-

Chỉ số phát triển (Năm trư­ớc = 100) - %

Tổng số

126.02

133.31

177.18

124.77

125.58

 * Kinh tế Nhà n­ước

31.95

183.48

112.16

99.92

25.18

     - Trung ­ương

4.64

511.25

61.22

164.67

26.09

     - Địa phư­ơng

116.00

143.14

358.29

46.47

22.52

 * Kinh tế ngoài Nhà nư­ớc

224.25

125.85

182.85

126.09

129.83

     Kinh tế tập thể

-

-

-

-

-

     Kinh tế tư­ nhân

934.23

133.74

192.18

121.66

119.04

     Kinh tế cá thể

89.25

110.13

147.25

148.19

173.92

 * Khu vực có vốn đầu tư­ nước ngoài

-

-

-

-

-