Thu ngân sách

 

ĐVT  : Triệu đồng  

 

2000

2001

2002

2003

2004

2005

2006

2007

Tổng thu

454,252

587,342

663,666

1,063,531

1,156,989

1,600,797

2,285,189

3,205,576

1. Thu trên địa bàn

103,151

96,275

124,614

314,884

466,500

650,625

879,575

1,132,095

1.1 Thu nội địa

102,680

95,679

118,909

246,589

405,953

562,980

792,351

1,017,095

  - Thu từ kinh tế trung ­ương

13,630

13,910

20,500

22,693

31,595

55,817

94,698

90,455

  - Thu từ kinh tế địa ph­ương

89,023

81,477

98,347

223,765

374,181

506,814

697,318

926,290

   + Thu từ kinh tế Nhà nước

9,966

11,505

12,825

13,237

17,552

19,510

21,855

21,023

   + Thuế TTCN, th­ương nghiệp và dịch

15,037

17,631

22,525

39,002

45,577

88,670

117,058

201,880

      vụ ngoài quốc doanh

 

 

 

 

 

 

 

 

   + Thuế sử dụng đất nông nghiệp

24,518

11,053

10,042

1,128

903

1,076

1,259

1,033

   + Thuế thu nhập

945

2,401

3,815

5,003

7,330

3,534

561

2,040

   + Thu kinh tế địa ph­ương khác

12,223

17,102

19,477

35,232

51,281

55,696

556,585

700,314

  - Thu từ khu vực có vốn ĐT nước ngoài

27

292

62

131

177

349

335

350

1.2 Thuế xuất, nhập khẩu

471

596

5,705

68,295

60,547

87,645

87,224

115,000

2. Thu trợ cấp từ trung ­ương

351,101

491,067

539,052

748,647

690,489

950,172

961,832

1,604,481

3. Thu khác

-

-

-

-

-

-

443,782

469,000

 

 

 

56 TKQG, NSNN, BH & ĐT -