Giá trị sản xuất ngành xây dựng theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế

 

ĐVT : Triệu đồng

 

2000

2001

2005

2006

2007

Tổng số

574,296

549,061

2,171,093

2,916,036

3,755,159

 * Kinh tế Nhà nư­ớc

65,193

100,300

110,121

118,453

31,270

     - Trung ­ương

7,144

37,943

49,798

88,276

24,145

     - Địa ph­ương

58,049

62,357

60,323

30,177

7,125

 * Kinh tế ngoài Nhà n­ước

509,103

448,761

2,060,972

2,797,583

3,723,889

     Kinh tế tập thể

-

-

-

-

-

     Kinh tế t­ nhân

347,032

448,761

1,716,191

2,247,583

2,721,210

     Kinh tế cá thể

162,071

184.761

344,781

550,000

1,002,679

 * Khu vực có vốn đầu tư­ nư­ớc ngoài

-

-

-

-

-

Cơ cấu  (%)

 

 

 

 

 

 

Tổng số

100.00

100.00

100.00

100.00

100.00

 * Kinh tế Nhà nư­ớc

11.35

18.27

5.07

4.06

0.83

     - Trung ­ương

1.24

6.91

2.29

3.03

0.64

     - Địa ph­ương

10.11

11.36

2.78

1.03

0.19

 * Kinh tế ngoài Nhà nư­ớc

88.65

81.73

94.93

95.94

99.17

     Kinh tế tập thể

-

-

-

-

-

     Kinh tế tư­ nhân

60.43

81.73

79.05

77.08

72.47

     Kinh tế cá thể

28.22

33.65

15.88

18.86

26.70

 * Khu vực có vốn đầu tư­ n­ước ngoài

-

-

-

-

-