Xuất bản sách, báo, tạp chí và văn hoá phẩm
|
| 2000 | 2001 | 2005 | 2006 | 2007 |
Số nhà xuất bản | - | - | - | - | - |
Trung uơng | - | - | - | - | - |
Địa phuơng | - | - | - | - | - |
Số tòa soạn báo và tạp chí | - | - | - | - | - |
Trung uơng | - | - | - | - | - |
Địa phuơng | - | - | - | - | - |
Số sách xuất bản | | | | | |
Đầu sách | . . . | . . . | 30 | 16 | 27 |
Nghìn bản | . . . | . . . | 16.2 | 11.0 | 22.5 |
Phân theo cấp quản lý | | | | | |
Trung uơng | | | | | |
Đầu sách | - | - | - | - | - |
Nghìn bản | - | - | - | - | - |
Địa phuơng | | | | | |
Đầu sách | . . . | . . . | 30 | 16 | 27 |
Nghìn bản | . . . | . . . | 16.2 | 11.0 | 22.5 |
Phân theo loại sách | | | | | |
Sách quốc văn | | | | | |
Đầu sách | . . . | . . . | 30 | 16 | 27 |
Nghìn bản | . . . | . . . | 16.2 | 11.0 | 22.5 |
Sách ngoại văn | | | | | |
Đầu sách | - | - | - | - | - |
Nghìn bản | - | - | - | - | - |
Số báo và tạp chí | . . . | . . . | 0.8 | 1.06 | 1.03 |
Số băng đĩa phát hành | . . . | . . . | . . . | . . . | 100 |