| | Phương tiện vận tải ĐVT : Cái | | 2000 | 2001 | 2005 | 2006 | 2007 | Vận tải đường bộ | | | | | | - Ô tô chở hàng | 430 | 515 | 575 | 625 | 722 | Dới 5 tấn | 114 | 145 | 194 | 200 | 231 | Từ 5-dưới 10 tấn | 292 | 309 | 302 | 272 | 314 | 10 tấn trở lên | 24 | 61 | 79 | 153 | 177 | - Ô tô chở khách | 181 | 196 | 331 | 411 | 562 | Dưới 5 ghế | 26 | 32 | 64 | 88 | 188 | Từ 5 chỗ trở lên | 155 | 164 | 267 | 323 | 374 | - Xe buýt | - | - | - | - | - | - Xe có động cơ 2 bánh | 349 | 423 | 539 | 533 | 611 | Vận tải đường sông | | | | | | - Tàu, ca nô chở hàng | 64 | 68 | 65 | 74 | 453 | - Tàu, ca nô chở khách | 18 | 28 | 18 | 19 | 6 | - Thuyền, xuồng máy | 655 | 659 | 608 | 642 | 296 | - Phương tiện khác (ghi rõ nếu có) | … | … | … | … | … | |